洋派

yáng pài dương phái

Hán Việt: dương phái · Pinyin: yáng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沾染西洋人的習氣或作風。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外国派头;带有外国派头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外国派头;带有外国派头。

Eng

  • Cihui exoticism