洋流

yáng liú dương lưu

Hán Việt: dương lưu · Pinyin: yáng liú

Tổng quan

dòng hải lưu

Cấu tạo: (dương) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng hải lưu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大洋裡大規模的海流,方向大多穩定不變。環繞大洋的主要洋流,是因風系的盛行風長期吹送而生。一般在大洋的西側,洋流較強,例如黑潮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海洋中朝着一定方向流动的水。旧称海流。

Eng

  • CC-CEDICT ocean current
  • Cihui ocean current