洋涇浜

yáng jīng bāng dương kính banh

Hán Việt: dương kính banh · Pinyin: yáng jīng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (kính) + (banh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋涇浜 ángjīngbāng n. <lg.> pidgin