洋涇話 yáng jīng huà · dương kính thoại Hán Việt: dương kính thoại · Pinyin: yáng jīng huà Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 涇 (kính) + 話 (thoại)Pinyinyáng jīng huàHán Việtdương kính thoạiCấu tạo洋 + 涇 + 話 · dương + kính + thoại nghĩa thành phần: dương + kính + thoại