洋溝 yáng gōu · dương câu Hán Việt: dương câu · Pinyin: yáng gōu Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 溝 (câu)Pinyinyáng gōuHán Việtdương câuCấu tạo洋 + 溝 · dương + câu nghĩa thành phần: dương + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 露天的排水溝。《金瓶梅》第四六回:「隨他明日街死街埋,路死路埋,倒在洋溝裡,就是棺材。」也稱為「羊溝」。