洋漆 dương tất Hán Việt: dương tất Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 漆 (tất)Hán Việtdương tấtCấu tạo洋 + 漆 · dương + tất nghĩa thành phần: dương + tất Nghĩa EngCihui 洋漆 ángqī n. paint