洋火
dương hỏa
Hán Việt: dương hỏa · Pinyin: yáng huǒ
Tổng quan
(thông tục) diêm (cũ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) diêm (cũ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.俗稱火柴。也稱為「自來火」。 2.西式煤油火爐。置有煙筒,以便將煙排到室外。也稱為「洋爐」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火柴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.火柴。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) matches (old)
- Cihui (coll.) matches (old)