洋燈

yáng dēng dương đăng

Hán Việt: dương đăng · Pinyin: yáng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指带有玻璃护罩的煤油灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指带有玻璃护罩的煤油灯。

Eng

  • Cihui 洋燈 yángdēng n. 1. kerosene lamp 2. electric light M:¹zhǎn

ja

  • JMdict lamp