洋灰

yáng huī dương hôi

Hán Việt: dương hôi · Pinyin: yáng huī

Tổng quan

xi măng

Cấu tạo: (dương) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xi măng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水泥的別名。參見「水泥」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水泥的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水泥的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT cement
  • Cihui cement

ja

  • JMdict cement