洋炮

yáng pào dương pháo

Hán Việt: dương pháo · Pinyin: yáng pào

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"洋炮"; 旧时对火炮的称呼。区别于老式的发射石头﹑铁弹丸的炮; 方言。匣子枪; 方言。鸟枪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洋炮"。 2.旧时对火炮的称呼。区别于老式的发射石头﹑铁弹丸的炮。 3.方言。匣子枪。 4.方言。鸟枪。

Eng

  • Cihui 洋炮 ángpào n. <coll.> foreign-made cannon M:¹jià/⁴zuò