洋菸

yáng yān dương ư

Hán Việt: dương ư · Pinyin: yáng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"洋烟"; 指从国外进口的鼻烟; 鸦片的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洋烟"。 2.指从国外进口的鼻烟。 3.鸦片的俗称。

Eng

  • Cihui 洋煙 ángyān n. 1. imported cigarettes M:¹bāo/hé/⁴zhī/²gēn 2. <coll.> opium