洋然

yáng rán dương nhiên

Hán Việt: dương nhiên · Pinyin: yáng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹茫然。凝不清; 舒缓自在貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹茫然。凝不清。 2.舒缓自在貌。