洋烟 dương yên Hán Việt: dương yên Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 烟 (yên)Hán Việtdương yênCấu tạo洋 + 烟 · dương + yên nghĩa thành phần: dương + yên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊稱菸捲。今多指外國出品的香菸。《紅樓夢》第五二回:「寶玉便揭翻盒扇,裡面有西洋琺瑯的黃髮赤身女子,兩肋又有肉翅。裡面盛著些真正『汪恰』洋煙。」也稱為「洋菸捲兒」。