洋爐

yáng lú dương lô

Hán Việt: dương lô · Pinyin: yáng lú

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西式煤油火爐。置有煙筒,以便將煙排到室外。也稱為「洋火」。