洋狗 dương cẩu Hán Việt: dương cẩu Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 狗 (cẩu)Hán Việtdương cẩuCấu tạo洋 + 狗 · dương + cẩu nghĩa thành phần: dương + cẩu Nghĩa EngCihui 洋狗 ánggǒu n. foreign dog; a dog of foreign breed M:²zhī