洋理

yáng lǐ dương lí

Hán Việt: dương lí · Pinyin: yáng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特殊的理由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特殊的理由。