洋瓷
dương từ
Hán Việt: dương từ · Pinyin: yáng cí
Tổng quan
sắt tráng men。搪瓷。
Nghĩa
Việt
- Cihui sắt tráng men。搪瓷。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種工藝品。參見「搪瓷」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"洋磁"; 方言。搪瓷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洋磁"。 2.方言。搪瓷。
Eng
- Cihui 洋瓷 ángcí n. <coll.> enamelware