洋痘

yáng dòu dương đậu

Hán Việt: dương đậu · Pinyin: yáng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用牛痘苗种痘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用牛痘苗种痘。