洋盗 yáng dào · dương đạo Hán Việt: dương đạo · Pinyin: yáng dào Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 盗 (đạo)Pinyinyáng dàoHán Việtdương đạoCấu tạo洋 + 盗 · dương + đạo nghĩa thành phần: dương + đạo