洋磁

yáng cí dương từ

Hán Việt: dương từ · Pinyin: yáng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵胎磁面。多製成盆盂之類,有磁器的功用而不易破裂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"洋瓷"。