洋票 yáng piào · dương phiếu Hán Việt: dương phiếu · Pinyin: yáng piào Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 票 (phiếu)Pinyinyáng piàoHán Việtdương phiếuCấu tạo洋 + 票 · dương + phiếu nghĩa thành phần: dương + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指洋行或政府发行的有价证券﹑纸币。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指洋行或政府发行的有价证券﹑纸币。