洋禍 yáng huò · dương họa Hán Việt: dương họa · Pinyin: yáng huò Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 禍 (họa)Pinyinyáng huòHán Việtdương họaCấu tạo洋 + 禍 · dương + họa nghĩa thành phần: dương + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指近代殖民主义的入侵给我国造成的灾难。Tân Hoa Tự Điển 1.指近代殖民主义的入侵给我国造成的灾难。