洋禁 yáng jìn · dương cấm Hán Việt: dương cấm · Pinyin: yáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 禁 (cấm)Pinyinyáng jìnHán Việtdương cấmCấu tạo洋 + 禁 · dương + cấm nghĩa thành phần: dương + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封闭海关,不与外国通商往来。Tân Hoa Tự Điển 1.封闭海关,不与外国通商往来。