洋算 yáng suàn · dương toán Hán Việt: dương toán · Pinyin: yáng suàn Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 算 (toán)Pinyinyáng suànHán Việtdương toánCấu tạo洋 + 算 · dương + toán nghĩa thành phần: dương + toán Nghĩa jaJMdict Western arithmetic