洋籍 yáng jí · dương tịch Hán Việt: dương tịch · Pinyin: yáng jí Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 籍 (tịch)Pinyinyáng jíHán Việtdương tịchCấu tạo洋 + 籍 · dương + tịch nghĩa thành phần: dương + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外国国籍。Tân Hoa Tự Điển 1.外国国籍。