洋粉
dương phấn
Hán Việt: dương phấn · Pinyin: yáng fěn
Tổng quan
thạch agar
Nghĩa
Việt
- Cihui thạch agar
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由石花菜或同屬的紅藻類中所提煉出來的一種凝膠狀多醣類。能溶於熱水。可供製造果凍、羊羹等甜點,或於實驗室中作為培養細菌的培養基。也稱為「瓊脂」、「洋菜」。參見「洋菜」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琼脂的通称。详"琼脂"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.琼脂的通称。详"琼脂"。
Eng
- CC-CEDICT agar
- Cihui agar