洋糖 yáng táng · dương đường Hán Việt: dương đường · Pinyin: yáng táng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 糖 (đường)Pinyinyáng tángHán Việtdương đườngCấu tạo洋 + 糖 · dương + đường nghĩa thành phần: dương + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指从国外进口的机制糖。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指从国外进口的机制糖。