洋紙

yáng zhǐ dương chỉ

Hán Việt: dương chỉ · Pinyin: yáng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊指從歐洲輸入的紙。《恨海》第七回:「那洋人便在衣袋裡取出洋紙、鉛筆,畫了許多洋字,交給伯和。」也稱為「西洋紙」。

ja

  • JMdict Western paper|paper manufactured in the Western manner