洋縐 yáng zhòu · dương trứu Hán Việt: dương trứu · Pinyin: yáng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 縐 (trứu)Pinyinyáng zhòuHán Việtdương trứuCấu tạo洋 + 縐 · dương + trứu nghĩa thành phần: dương + trứu Nghĩa EngCihui 洋縐 ángzhòu n. crepe