洋紅
dương hồng
Hán Việt: dương hồng · Pinyin: yáng hóng
Tổng quan
đỏ yên chi | màu magenta
Nghĩa
Việt
- Cihui đỏ yên chi | màu magenta
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指西洋輸入的紅色染料。今泛指粉紅色的顏料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种近似粉红色的颜料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种近似粉红色的颜料。
Eng
- CC-CEDICT carmine; magenta
- Cihui 洋紅 ánghóng n. carmine
ja
- JMdict carmine|crimson