洋紙 yáng zhǐ · dương chỉ Hán Việt: dương chỉ · Pinyin: yáng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 紙 (chỉ)Pinyinyáng zhǐHán Việtdương chỉCấu tạo洋 + 紙 · dương + chỉ nghĩa thành phần: dương + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指从国外进口的纸张。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指从国外进口的纸张。