洋膏 yáng gāo · dương cao Hán Việt: dương cao · Pinyin: yáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 膏 (cao)Pinyinyáng gāoHán Việtdương caoCấu tạo洋 + 膏 · dương + cao nghĩa thành phần: dương + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指鸦片。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指鸦片。