洋臺 yáng tái · dương thai Hán Việt: dương thai · Pinyin: yáng tái Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 臺 (thai)Pinyinyáng táiHán Việtdương thaiCấu tạo洋 + 臺 · dương + thai nghĩa thành phần: dương + thai