洋船
dương thuyền
Hán Việt: dương thuyền · Pinyin: yáng chuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海上航行的大船; 指外国制造的轮船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.海上航行的大船。 2.指外国制造的轮船。
Eng
- Cihui 洋船 ángchuán n. foreign ship M:¹tiáo/¹sōu