洋藥
dương dược
Hán Việt: dương dược · Pinyin: yáng yào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指从国外输入的鸦片; 旧指进口的西药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指从国外输入的鸦片。 2.旧指进口的西药。
Eng
- Cihui 洋藥 ángyào* n. 1. imported opium 2. Western medicine