洋莊

yáng zhuāng dương trang

Hán Việt: dương trang · Pinyin: yáng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋莊 yángzhuāng p.w. <trad.> export-import house