洋菜膠 dương thái giao Hán Việt: dương thái giao Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 菜 (thái) + 膠 (giao)Hán Việtdương thái giaoCấu tạo洋 + 菜 + 膠 · dương + thái + giao nghĩa thành phần: dương + thái + giao Nghĩa EngCihui 洋菜膠 ángcàijiāo n. agar-agar