洋菸

yáng yān dương ư

Hán Việt: dương ư · Pinyin: yáng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由外國製造生產的香菸。如:「無論洋菸、國產菸,吸食它都有害健康。」

Eng

  • Cihui 洋煙 ángyān n. 1. imported cigarettes M:¹bāo/hé/⁴zhī/²gēn 2. <coll.> opium