洋落

yáng luò dương lạc

Hán Việt: dương lạc · Pinyin: yáng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。洋财。指意外得到的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。洋财。指意外得到的财物。

Eng

  • Cihui 洋落 ánglào n. <coll.> 1. loot; booty 2. stroke of luck 3. windfall