洋薊 yáng jì · dương kế Hán Việt: dương kế · Pinyin: yáng jì Tổng quan atisô Cấu tạo: 洋 (dương) + 薊 (kế)Pinyinyáng jìHán Việtdương kếCấu tạo洋 + 薊 · dương + kế nghĩa thành phần: dương + kế Nghĩa ViệtCihui atisôEngCC-CEDICT globe artichokeCihui globe artichoke