洋薑

yáng jiāng dương khương

Hán Việt: dương khương · Pinyin: yáng jiāng

Tổng quan

củ cúc vu

Cấu tạo: (dương) + (khương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củ cúc vu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菊芋的俗称。形状似姜,不辣。可以腌﹑泡作酱菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菊芋的俗称。形状似姜,不辣。可以腌﹑泡作酱菜。

Eng

  • CC-CEDICT Jerusalem artichoke
  • Cihui Jerusalem artichoke