洋號 yáng hào · dương hào Hán Việt: dương hào · Pinyin: yáng hào Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 號 (hào)Pinyinyáng hàoHán Việtdương hàoCấu tạo洋 + 號 · dương + hào nghĩa thành phần: dương + hào Nghĩa EngCihui 洋號 ánghào n. Western trumpet M:⁴zhī