洋蚨 yáng fú · dương phù Hán Việt: dương phù · Pinyin: yáng fú Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 蚨 (phù)Pinyinyáng fúHán Việtdương phùCấu tạo洋 + 蚨 · dương + phù nghĩa thành phần: dương + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即洋钱。古时称钱为"青蚨"。Tân Hoa Tự Điển 1.即洋钱。古时称钱为"青蚨"。