洋街

yáng jiē dương nhai

Hán Việt: dương nhai · Pinyin: yáng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指西式的街道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指西式的街道。