洋西

dương tây

Hán Việt: dương tây

Tổng quan

(thực vật học) cây thiên thảo (một thứ cây rễ có chất đỏ dùng làm thuốc nhuộm), thuốc nhuộm thiên thảo

Cấu tạo: (dương) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây thiên thảo (một thứ cây rễ có chất đỏ dùng làm thuốc nhuộm), thuốc nhuộm thiên thảo