洋話
dương thoại
Hán Việt: dương thoại · Pinyin: yáng huà
Tổng quan
ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外國語言的俗稱。《文明小史》第一回:「但是一件,我們沒有一個會說洋話的怎麼好?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外语的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外语的俗称。
Eng
- CC-CEDICT foreign language (esp. Western)
- Cihui foreign language (esp. Western)