洋財
dương tài
Hán Việt: dương tài · Pinyin: yáng cái
Tổng quan
của cải: tiền của
Nghĩa
Việt
- Cihui của cải: tiền của
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指跟外国做买卖得到的财物。亦泛指意外之财。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指跟外国做买卖得到的财物。亦泛指意外之财。
Eng
- Cihui 洋財 ángcái* n. windfall fortune | fā ∼ make an unexpected big fortune M:²bǐ