洋迷 dương mê Hán Việt: dương mê Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 迷 (mê)Hán Việtdương mêCấu tạo洋 + 迷 · dương + mê nghĩa thành phần: dương + mê Nghĩa EngCihui 洋迷 ángmí n. person fascinated with things Western M:ge/¹míng