洋裏洋氣

dương lí dương khí

Hán Việt: dương lí dương khí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lí) + (dương) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋裡洋氣 ángliyángqì r.f. in ostentatiously foreign style