洋金
dương kim
Hán Việt: dương kim · Pinyin: yáng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銅、金等的合金。含金質甚少,製成飾物,可充赤金。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熔化的金属。洋,通"烊"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.熔化的金属。洋,通"烊"。
Hán Việt: dương kim · Pinyin: yáng jīn